Từ vựng
かみめぼうき
かみめぼーき
vocabulary vocab word
húng quế thánh
tulasi
thulasi
tulsi
かみめぼうき かみめぼうき かみめぼーき húng quế thánh, tulasi, thulasi, tulsi
Ý nghĩa
húng quế thánh tulasi thulasi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0