Từ vựng
神憑り
vocabulary vocab word
sự nhập hồn thần linh
tính lập dị
tính phi lý
sự cuồng tín
神憑り 神憑り sự nhập hồn thần linh, tính lập dị, tính phi lý, sự cuồng tín
神憑り
Ý nghĩa
sự nhập hồn thần linh tính lập dị tính phi lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0