Từ vựng
硬式
こうしき
vocabulary vocab word
cứng (đặc biệt dùng cho bóng chày
quần vợt
v.v.)
硬式 硬式 こうしき cứng (đặc biệt dùng cho bóng chày, quần vợt, v.v.)
Ý nghĩa
cứng (đặc biệt dùng cho bóng chày quần vợt và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0