Từ vựng
砲
ほう
vocabulary vocab word
súng
súng trường
vũ khí cá nhân
砲 砲-2 ほう súng, súng trường, vũ khí cá nhân
Ý nghĩa
súng súng trường và vũ khí cá nhân
Luyện viết
Nét: 1/10
ほう
vocabulary vocab word
súng
súng trường
vũ khí cá nhân