Từ vựng
短
みじか
vocabulary vocab word
lỗi
khuyết điểm
điểm yếu
nhỏ
lá bài 5 điểm
ngắn
短 短-2 みじか lỗi, khuyết điểm, điểm yếu, nhỏ, lá bài 5 điểm, ngắn
Ý nghĩa
lỗi khuyết điểm điểm yếu
Luyện viết
Nét: 1/12
みじか
vocabulary vocab word
lỗi
khuyết điểm
điểm yếu
nhỏ
lá bài 5 điểm
ngắn