Từ vựng
真ん前
まんまえ
vocabulary vocab word
ngay trước mặt
đối diện thẳng
ngay dưới mũi
真ん前 真ん前 まんまえ ngay trước mặt, đối diện thẳng, ngay dưới mũi
Ý nghĩa
ngay trước mặt đối diện thẳng và ngay dưới mũi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0