Từ vựng
真っ二つ
まっぷたつ
vocabulary vocab word
thành hai phần bằng nhau
真っ二つ 真っ二つ まっぷたつ thành hai phần bằng nhau
Ý nghĩa
thành hai phần bằng nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まっぷたつ
vocabulary vocab word
thành hai phần bằng nhau