Từ vựng
看取り
みとり
vocabulary vocab word
chăm sóc người bệnh
trông nom người ốm
canh giữ giờ lâm chung
có mặt bên giường người hấp hối
看取り 看取り みとり chăm sóc người bệnh, trông nom người ốm, canh giữ giờ lâm chung, có mặt bên giường người hấp hối
Ý nghĩa
chăm sóc người bệnh trông nom người ốm canh giữ giờ lâm chung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0