Từ vựng
相殺
そうさい
vocabulary vocab word
bù trừ
triệt tiêu lẫn nhau
cân bằng lẫn nhau
bù đắp
khử lẫn nhau
相殺 相殺 そうさい bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau, cân bằng lẫn nhau, bù đắp, khử lẫn nhau
Ý nghĩa
bù trừ triệt tiêu lẫn nhau cân bằng lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0