Từ vựng
盛りあがり
もりあがり
vocabulary vocab word
cao trào
sự dâng trào
chỗ phình ra
盛りあがり 盛りあがり もりあがり cao trào, sự dâng trào, chỗ phình ra
Ý nghĩa
cao trào sự dâng trào và chỗ phình ra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もりあがり
vocabulary vocab word
cao trào
sự dâng trào
chỗ phình ra