Từ vựng
皎皎
こうこう
vocabulary vocab word
sáng trưng (đặc biệt chỉ mặt trăng)
rộng lớn và trống trải
皎皎 皎皎 こうこう sáng trưng (đặc biệt chỉ mặt trăng), rộng lớn và trống trải
Ý nghĩa
sáng trưng (đặc biệt chỉ mặt trăng) và rộng lớn và trống trải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0