Từ vựng
癪
しゃく
vocabulary vocab word
sự khó chịu
sự bực bội
sự phiền muộn
co thắt bụng
co giật
chuột rút
癪 癪 しゃく sự khó chịu, sự bực bội, sự phiền muộn, co thắt bụng, co giật, chuột rút
Ý nghĩa
sự khó chịu sự bực bội sự phiền muộn
Luyện viết
Nét: 1/21