Từ vựng
瘴気
しょうき
vocabulary vocab word
khí độc (không khí ô nhiễm được cho là nguyên nhân gây bệnh theo quan niệm xưa)
瘴気 瘴気 しょうき khí độc (không khí ô nhiễm được cho là nguyên nhân gây bệnh theo quan niệm xưa)
Ý nghĩa
khí độc (không khí ô nhiễm được cho là nguyên nhân gây bệnh theo quan niệm xưa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0