Từ vựng
痞
つかえ
vocabulary vocab word
gánh nặng trong lòng
chướng ngại
trở ngại
vật cản
khó khăn
痞 痞 つかえ gánh nặng trong lòng, chướng ngại, trở ngại, vật cản, khó khăn
Ý nghĩa
gánh nặng trong lòng chướng ngại trở ngại
Luyện viết
Nét: 1/12