Từ vựng
痂せる
かせる
vocabulary vocab word
khô đi
đóng vảy
bong tróc
bị ngộ độc (do sơn mài)
tiều tụy
痂せる 痂せる かせる khô đi, đóng vảy, bong tróc, bị ngộ độc (do sơn mài), tiều tụy
Ý nghĩa
khô đi đóng vảy bong tróc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0