Từ vựng
疳
かん
vocabulary vocab word
chứng khóc đêm và co giật ở trẻ nhỏ
tính khí nóng nảy
thần kinh căng thẳng
疳 疳 かん chứng khóc đêm và co giật ở trẻ nhỏ, tính khí nóng nảy, thần kinh căng thẳng
Ý nghĩa
chứng khóc đêm và co giật ở trẻ nhỏ tính khí nóng nảy và thần kinh căng thẳng
Luyện viết
Nét: 1/10