Từ vựng
畿内
きない
vocabulary vocab word
Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto)
畿内 畿内 きない Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto)
Ý nghĩa
Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きない
vocabulary vocab word
Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto)