Từ vựng
画数
かくすう
vocabulary vocab word
số nét (của một chữ Hán)
画数 画数 かくすう số nét (của một chữ Hán)
Ý nghĩa
số nét (của một chữ Hán)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくすう
vocabulary vocab word
số nét (của một chữ Hán)