Từ vựng
かくすう
かくすう
vocabulary vocab word
số nét (của một chữ Hán)
かくすう かくすう かくすう số nét (của một chữ Hán)
Ý nghĩa
số nét (của một chữ Hán)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かくすう
vocabulary vocab word
số nét (của một chữ Hán)