Từ vựng
町人
ちょうにん
vocabulary vocab word
thương nhân thị dân (tầng lớp thường dân sống ở đô thị thời Edo
đặc biệt là các thương nhân sở hữu đất đai)
dân thành thị
người dân thị trấn
giới buôn bán
町人 町人 ちょうにん thương nhân thị dân (tầng lớp thường dân sống ở đô thị thời Edo, đặc biệt là các thương nhân sở hữu đất đai), dân thành thị, người dân thị trấn, giới buôn bán
Ý nghĩa
thương nhân thị dân (tầng lớp thường dân sống ở đô thị thời Edo đặc biệt là các thương nhân sở hữu đất đai) dân thành thị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0