Từ vựng
男滝
おだき
vocabulary vocab word
thác lớn (trong cặp thác)
男滝 男滝 おだき thác lớn (trong cặp thác)
Ý nghĩa
thác lớn (trong cặp thác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おだき
vocabulary vocab word
thác lớn (trong cặp thác)