Từ vựng
田租
でんそ
vocabulary vocab word
thuế ruộng đất
thuế lúa
田租 田租 でんそ thuế ruộng đất, thuế lúa
Ý nghĩa
thuế ruộng đất và thuế lúa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でんそ
vocabulary vocab word
thuế ruộng đất
thuế lúa