Từ vựng
用心深い
ようじんぶかい
vocabulary vocab word
cẩn thận
thận trọng
cảnh giác
tỉnh táo
cảnh cẩn
khôn ngoan
用心深い 用心深い ようじんぶかい cẩn thận, thận trọng, cảnh giác, tỉnh táo, cảnh cẩn, khôn ngoan
Ý nghĩa
cẩn thận thận trọng cảnh giác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0