Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
生薑湯
しょうがゆ
vocabulary vocab word
trà gừng
生薑湯
shougayu
生薑湯
生薑湯
しょうがゆ
trà gừng
しょ
う
が
ゆ
生
薑
湯
しょ
う
が
ゆ
生
薑
湯
しょ
う
が
ゆ
生
薑
湯
Ý nghĩa
trà gừng
trà gừng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
しょうがゆ
trà gừng
Phân tích thành phần
生薑湯
trà gừng
しょうがゆ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
薑
gừng
はじかみ, キョウ, コウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
畺
ranh giới, biên giới
さかい, キョウ, コウ
畕
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
湯
nước nóng, bồn tắm, suối nước nóng
ゆ, トウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
昜
mở, mặt trời
ヨウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
勿
không, không được, đừng...
なか.れ, なし, モチ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⺄
( CDP-89A6 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.