Từ vựng
甘粛省
かんしゅくしょー
vocabulary vocab word
Tỉnh Cam Túc (Trung Quốc)
甘粛省 甘粛省 かんしゅくしょー Tỉnh Cam Túc (Trung Quốc)
Ý nghĩa
Tỉnh Cam Túc (Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんしゅくしょー
vocabulary vocab word
Tỉnh Cam Túc (Trung Quốc)