Từ vựng
ましら猿 ましら猿 ましら猿

Ý nghĩa

khỉ (đặc biệt là khỉ Nhật Bản Macaca fuscata) vượn

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠