Từ vựng
猩猩蠅
しょうじょうばえ
vocabulary vocab word
ruồi giấm
ruồi trái cây
ruồi giấm dấm
ruồi chuối
猩猩蠅 猩猩蠅 しょうじょうばえ ruồi giấm, ruồi trái cây, ruồi giấm dấm, ruồi chuối
Ý nghĩa
ruồi giấm ruồi trái cây ruồi giấm dấm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0