Từ vựng
狭
さ
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự chật chội
sự gần đầy
狭 狭-2 さ sự chật hẹp, sự chật chội, sự gần đầy
Ý nghĩa
sự chật hẹp sự chật chội và sự gần đầy
Luyện viết
Nét: 1/9
さ
vocabulary vocab word
sự chật hẹp
sự chật chội
sự gần đầy