Từ vựng
独走
どくそう
vocabulary vocab word
chạy một mình
chạy đơn độc
dẫn đầu với khoảng cách lớn
vượt xa mọi người
làm theo ý mình
bỏ qua ý kiến người khác và hành động tùy tiện
hành động độc đoán
独走 独走 どくそう chạy một mình, chạy đơn độc, dẫn đầu với khoảng cách lớn, vượt xa mọi người, làm theo ý mình, bỏ qua ý kiến người khác và hành động tùy tiện, hành động độc đoán
Ý nghĩa
chạy một mình chạy đơn độc dẫn đầu với khoảng cách lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0