Từ vựng
狆が嚏をしたよう
ちんがくしゃみをしたよー
vocabulary vocab word
nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
狆が嚏をしたよう 狆が嚏をしたよう ちんがくしゃみをしたよー nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
Ý nghĩa
nhăn nhó (như mặt chó Nhật khi hắt hơi)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0