Từ vựng
犬薺
いぬなずな
vocabulary vocab word
cải rừng
cỏ trắng rừng
犬薺 犬薺 いぬなずな cải rừng, cỏ trắng rừng
Ý nghĩa
cải rừng và cỏ trắng rừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
犬薺
cải rừng, cỏ trắng rừng
いぬなずな
薺
củ năng, củ ấu
ひと, ととの.える, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )