Kanji
薺
kanji character
củ năng
củ ấu
薺 kanji-薺 củ năng, củ ấu
薺
Ý nghĩa
củ năng và củ ấu
Cách đọc
Kun'yomi
- ひと
- ととのえる
- なずな cây tề thái
- いぬ なずな cải rừng
- むらさき なずな cải tím đá (Aubrietia deltoidea)
On'yomi
- せい
- ざい
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Phân tích thành phần
薺
củ năng, củ ấu
ひと, ととの.える, セイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )