Từ vựng
片貿易
かたぼうえき
vocabulary vocab word
thương mại một chiều
thương mại mất cân đối
片貿易 片貿易 かたぼうえき thương mại một chiều, thương mại mất cân đối
Ý nghĩa
thương mại một chiều và thương mại mất cân đối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0