Từ vựng
燦めく
きらめく
vocabulary vocab word
lấp lánh
lấp lóe
nhấp nháy
lóng lánh
sáng lấp lánh
ánh lên
燦めく 燦めく きらめく lấp lánh, lấp lóe, nhấp nháy, lóng lánh, sáng lấp lánh, ánh lên
Ý nghĩa
lấp lánh lấp lóe nhấp nháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0