Từ vựng
燃え尽きる
もえつきる
vocabulary vocab word
kiệt sức
cạn kiệt năng lượng
燃え尽きる 燃え尽きる もえつきる kiệt sức, cạn kiệt năng lượng
Ý nghĩa
kiệt sức và cạn kiệt năng lượng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もえつきる
vocabulary vocab word
kiệt sức
cạn kiệt năng lượng