Từ vựng
熱
ねつ
vocabulary vocab word
nhiệt
sốt
nhiệt độ
nhiệt huyết
đam mê
hăng hái
cuồng nhiệt
cơn sốt
cơn thịnh nộ
熱 熱 ねつ nhiệt, sốt, nhiệt độ, nhiệt huyết, đam mê, hăng hái, cuồng nhiệt, cơn sốt, cơn thịnh nộ
Ý nghĩa
nhiệt sốt nhiệt độ
Luyện viết
Nét: 1/15