Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
熊啄木鳥
くまげら
vocabulary vocab word
gõ kiến đen
熊啄木鳥
kumagera
熊啄木鳥
熊啄木鳥
くまげら
gõ kiến đen
く
ま
げ
ら
熊
啄
木
鳥
く
ま
げ
ら
熊
啄
木
鳥
く
ま
げ
ら
熊
啄
木
鳥
Ý nghĩa
gõ kiến đen
gõ kiến đen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
くまげら
gõ kiến đen
Phân tích thành phần
熊啄木鳥
gõ kiến đen
くまげら
熊
gấu
くま, ユウ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ
䏍
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𫧇
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
啄
mổ, nhặt lên
ついば.む, つつ.く, タク
口
miệng
くち, コウ, ク
豖
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.