Từ vựng
煽り足
あおりあし
vocabulary vocab word
đá chéo chân (trong bơi lội)
煽り足 煽り足 あおりあし đá chéo chân (trong bơi lội)
Ý nghĩa
đá chéo chân (trong bơi lội)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あおりあし
vocabulary vocab word
đá chéo chân (trong bơi lội)