Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
照尺
しょうしゃく
vocabulary vocab word
điểm ngắm (của súng)
照尺
shoushaku
照尺
照尺
しょうしゃく
điểm ngắm (của súng)
しょ
う
しゃ
く
照
尺
しょ
う
しゃ
く
照
尺
しょ
う
しゃ
く
照
尺
Ý nghĩa
điểm ngắm (của súng)
điểm ngắm (của súng)
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
照尺
điểm ngắm (của súng)
しょうしゃく
照
chiếu sáng, tỏa sáng, so sánh...
て.る, て.らす, ショウ
昭
sáng chói, rực rỡ
ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
召
quyến rũ, gọi, mời đến...
め.す, ショウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
尺
shaku, thước Nhật, đơn vị đo...
さし, シャク, セキ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.