Từ vựng
無所属
むしょぞく
vocabulary vocab word
độc lập (đặc biệt trong chính trị)
không đảng phái
無所属 無所属 むしょぞく độc lập (đặc biệt trong chính trị), không đảng phái
Ý nghĩa
độc lập (đặc biệt trong chính trị) và không đảng phái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0