Từ vựng
無地
むじ
vocabulary vocab word
trơn
không hoa văn
không họa tiết
một màu
無地 無地 むじ trơn, không hoa văn, không họa tiết, một màu
Ý nghĩa
trơn không hoa văn không họa tiết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0