Từ vựng
烏兎匆々
うとそうそう
vocabulary vocab word
ngày tháng trôi nhanh
tháng năm vun vút
thời gian thấm thoắt
烏兎匆々 烏兎匆々 うとそうそう ngày tháng trôi nhanh, tháng năm vun vút, thời gian thấm thoắt
Ý nghĩa
ngày tháng trôi nhanh tháng năm vun vút và thời gian thấm thoắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0