Từ vựng
烈婦
れっぷ
vocabulary vocab word
người phụ nữ tiết hạnh
kiên cường
người phụ nữ đức hạnh
nữ anh hùng
烈婦 烈婦 れっぷ người phụ nữ tiết hạnh, kiên cường, người phụ nữ đức hạnh, nữ anh hùng
Ý nghĩa
người phụ nữ tiết hạnh kiên cường người phụ nữ đức hạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0