Từ vựng
炬
きょ
vocabulary vocab word
đuốc (làm từ thông
tre
sậy
v.v.)
bó đuốc
ánh sáng đuốc
炬 炬-2 きょ đuốc (làm từ thông, tre, sậy, v.v.), bó đuốc, ánh sáng đuốc
Ý nghĩa
đuốc (làm từ thông tre sậy
Luyện viết
Nét: 1/9
きょ
vocabulary vocab word
đuốc (làm từ thông
tre
sậy
v.v.)
bó đuốc
ánh sáng đuốc