Từ vựng
炬
たいまつ
vocabulary vocab word
đuốc (làm từ gỗ thông
tre
sậy
v.v.)
ngọn đuốc
ánh sáng đuốc
炬 炬 たいまつ đuốc (làm từ gỗ thông, tre, sậy, v.v.), ngọn đuốc, ánh sáng đuốc
Ý nghĩa
đuốc (làm từ gỗ thông tre sậy
Luyện viết
Nét: 1/9