Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
火炎茸
かえんたけ
vocabulary vocab word
nấm san hô lửa độc
火炎茸
kaentake
火炎茸
火炎茸
かえんたけ
nấm san hô lửa độc
か
え
ん
た
け
火
炎
茸
か
え
ん
た
け
火
炎
茸
か
え
ん
た
け
火
炎
茸
Ý nghĩa
nấm san hô lửa độc
nấm san hô lửa độc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かえんたけ
nấm san hô lửa độc
Phân tích thành phần
火炎茸
nấm san hô lửa độc
かえんたけ
火
lửa
ひ, -び, カ
炎
viêm, ngọn lửa, ngọn lửa lớn
ほのお, エン
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
茸
nấm
きのこ, たけ, ジョウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.