Từ vựng
火干し
ひぼし
vocabulary vocab word
sấy khô bằng lửa
thực phẩm sấy khô bằng lửa
火干し 火干し ひぼし sấy khô bằng lửa, thực phẩm sấy khô bằng lửa
Ý nghĩa
sấy khô bằng lửa và thực phẩm sấy khô bằng lửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0