Từ vựng
濡れ色
ぬれいろ
vocabulary vocab word
màu sắc khi ướt
màu của vật ướt
濡れ色 濡れ色 ぬれいろ màu sắc khi ướt, màu của vật ướt
Ý nghĩa
màu sắc khi ướt và màu của vật ướt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぬれいろ
vocabulary vocab word
màu sắc khi ướt
màu của vật ướt