Từ vựng
濃密
のうみつ
vocabulary vocab word
đặc
dày
đậm đà
sâu sắc
nồng nặc
nặng nề
tỉ mỉ
thân thiết
gần gũi
濃密 濃密 のうみつ đặc, dày, đậm đà, sâu sắc, nồng nặc, nặng nề, tỉ mỉ, thân thiết, gần gũi
Ý nghĩa
đặc dày đậm đà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
濃密
đặc, dày, đậm đà...
のうみつ
濃
đậm đặc, đặc, sẫm...
こ.い, ノウ