Từ vựng
激的
げきてき
vocabulary vocab word
kịch tính
hấp dẫn
cảm động
cực đoan
激的 激的 げきてき kịch tính, hấp dẫn, cảm động, cực đoan
Ý nghĩa
kịch tính hấp dẫn cảm động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
げきてき
vocabulary vocab word
kịch tính
hấp dẫn
cảm động
cực đoan